ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đảm đang" (1件)
đảm đang

日本語
形家庭的な
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
彼女は家庭的だ。
類語検索結果 "đảm đang" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đảm đang" (1件)
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
彼女は家庭的だ。
